Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tắc nghẽn" (1)

tắc nghẽn
Tiếng Anh Danh từcongestion, blockage
Từ vựng của tôi
Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
Resolve the congestion in the strait.

swap_horiz Từ liên quan "tắc nghẽn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tắc nghẽn" (4)

Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
Resolve the congestion in the strait.
Cảnh sát sẽ phân luồng giao thông để tránh tắc nghẽn.
Police will divert traffic to avoid congestion.
Myoglobin có thể làm tắc nghẽn các ống thận.
Myoglobin can block renal tubules.
Myoglobin có thể làm tắc nghẽn các ống thận.
Myoglobin can block renal tubules.